hai mặt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai mặt, hai bề: Chỉ sự vật, đồ vật có hai mặt hoặc hai phía.
- Giả dối, không trung thực: Chỉ tính cách, hành vi của một người tỏ ra một đằng nhưng thực chất một nẻo, bên ngoài tử tế nhưng bên trong xấu xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đồng xu là một vật có hai mặt. (Chỉ vật thể có hai bề mặt.)
- Anh ta là một kẻ hai mặt, trước mặt thì khen ngợi nhưng sau lưng lại nói xấu. (Chỉ người giả tạo, không chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính *hai mặt"*: bản chất giả dối, thủ đoạn.
- Không ai tin anh ấy vì mọi người đều biết tính hai mặt của anh ta. (Chỉ bản chất không trung thực đã được biết đến.)
- "con người *hai mặt"*: người sống không ngay thẳng.
- Trong cuộc sống, chúng ta nên tránh xa những con người hai mặt. (Khuyên nên tránh những người không chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Hai lòng (tính từ): không chung thủy, phản bội.
- Kẻ hai lòng không bao giờ có được sự tin cậy.
- Đạo đức giả (tính từ/cụm danh từ): giả vờ có đạo đức.
- Những lời nói đạo đức giả của hắn khiến mọi người khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Giả tạo: không thật lòng, làm ra vẻ.
- Xảo trá: gian xảo, dùng mưu mẹo để lừa dối.
Từ trái nghĩa
- Chân thật: ngay thẳng, thật thà.
- Thẳng thắn: không quanh co, nói thẳng suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- "Mặt người dạ thú": bề ngoài là người nhưng bản chất độc ác như thú vật, ý nghĩa gần với "hai mặt".
- Hắn ta là kẻ mặt người dạ thú, ai cũng phải cảnh giác.
- "Khẩu Phật tâm xà": miệng nói lời từ bi như Phật nhưng lòng dạ độc ác như rắn, diễn tả sự giả dối cực độ.
- Đừng tin lời kẻ khẩu Phật tâm xà ấy.